TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

reagieren

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁeaˈɡiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của reagieren

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to react; to respond

Chia động từ reagieren

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: reagiertPhân từ I: reagierend

Hiện tại Präsens

  • ich reagiere
  • du reagierst
  • er/sie/es reagiert
  • wir reagieren
  • ihr reagiert
  • sie/Sie reagieren

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich reagierte
  • du reagiertest
  • er/sie/es reagierte
  • wir reagierten
  • ihr reagiertet
  • sie/Sie reagierten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe reagiert
  • du hast reagiert
  • er/sie/es hat reagiert
  • wir haben reagiert
  • ihr habt reagiert
  • sie/Sie haben reagiert

Tương lai Futur I

  • ich werde reagieren
  • du wirst reagieren
  • er/sie/es wird reagieren
  • wir werden reagieren
  • ihr werdet reagieren
  • sie/Sie werden reagieren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich reagiere
  • du reagierest
  • er/sie/es reagiere
  • wir reagieren
  • ihr reagieret
  • sie/Sie reagieren

Mệnh lệnh Imperativ

  • reagier! (du)
  • reagiert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với reagieren

  • Die meisten Schriftsteller reagieren empfindlich auf Kritik. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ reagieren ở thì hiện tại thế nào?

ich reagiere, du reagierst, er/sie/es reagiert, wir reagieren, ihr reagiert, sie/Sie reagieren. Phân từ II: reagiert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.