TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aktion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/akˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aktionen · sinh cách: der Aktion

die Aktion nghĩa là hành động.

Nghĩa của Aktion

Danh từ · giống cái

  1. Hành động.

Biến cách của Aktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aktiondie Aktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aktionder Aktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aktionden Aktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aktiondie Aktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aktion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operation, campaign, measure, organized course of action; sales campaign; act, deed, typically unusual, often negative; action, activity; action, impulse

Câu hỏi thường gặp

Aktion nghĩa là gì?

Aktion (danh từ) nghĩa là hành động.

Aktion là der, die hay das?

Aktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aktion); số nhiều: die Aktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.