die Kampagne
số nhiều: die Kampagnen · sinh cách: der Kampagne
die Kampagne nghĩa là chiến dịch, vận động.
Nghĩa của Kampagne
Danh từ · giống cái
- Chiến dịch, vận động.
Biến cách của Kampagne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kampagne | die Kampagnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kampagne | der Kampagnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kampagne | den Kampagnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kampagne | die Kampagnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kampagne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ campaign
Câu hỏi thường gặp
Kampagne nghĩa là gì?
Kampagne (danh từ) nghĩa là chiến dịch, vận động.
Kampagne là der, die hay das?
Kampagne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kampagne); số nhiều: die Kampagnen.