TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kampagne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kamˈpanjə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kampagnen · sinh cách: der Kampagne

die Kampagne nghĩa là chiến dịch, vận động.

Nghĩa của Kampagne

Danh từ · giống cái

  1. Chiến dịch, vận động.

Biến cách của Kampagne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kampagnedie Kampagnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kampagneder Kampagnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kampagneden Kampagnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kampagnedie Kampagnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kampagne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campaign

Câu hỏi thường gặp

Kampagne nghĩa là gì?

Kampagne (danh từ) nghĩa là chiến dịch, vận động.

Kampagne là der, die hay das?

Kampagne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kampagne); số nhiều: die Kampagnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.