TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Feldzug

danh từ giống đực
/ˈfɛl(t)ˌt͡suːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feldzüge · sinh cách: des Feldzugs

der Feldzug nghĩa là chiến dịch, vận động.

Nghĩa của Feldzug

Danh từ · giống đực

  1. Chiến dịch, vận động.

Biến cách của Feldzug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Feldzugdie Feldzüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feldzugsder Feldzüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feldzugden Feldzügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Feldzugdie Feldzüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campaign

Câu hỏi thường gặp

Feldzug nghĩa là gì?

Feldzug (danh từ) nghĩa là chiến dịch, vận động.

Feldzug là der, die hay das?

Feldzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feldzug); số nhiều: die Feldzüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.