das Fell
số nhiều: die Felle · sinh cách: des Felles
das Fell nghĩa là lông, da, bộ da.
Nghĩa của Fell
Danh từ · giống trung
- Lông.
- Da, bộ da, bộ bì.
Biến cách của Fell (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fell | die Felle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Felles | der Felle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fell | den Fellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fell | die Felle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fur, coat, pelt (hairy skin of an animal); hide (the detached, tanned skin of an animal)
Câu hỏi thường gặp
Fell nghĩa là gì?
Fell (danh từ) nghĩa là lông, da, bộ da.
Fell là der, die hay das?
Fell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fell); số nhiều: die Felle.