TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fell

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Felle · sinh cách: des Felles

das Fell nghĩa là lông, da, bộ da.

Nghĩa của Fell

Danh từ · giống trung

  1. Lông.
  2. Da, bộ da, bộ bì.

Biến cách của Fell (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Felldie Felle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fellesder Felle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fellden Fellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Felldie Felle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fur, coat, pelt (hairy skin of an animal); hide (the detached, tanned skin of an animal)

Câu hỏi thường gặp

Fell nghĩa là gì?

Fell (danh từ) nghĩa là lông, da, bộ da.

Fell là der, die hay das?

Fell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fell); số nhiều: die Felle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.