TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kammer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkamɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kammern · sinh cách: der Kammer

die Kammer nghĩa là buồng, phòng, nghị viện.

Nghĩa của Kammer

Danh từ · giống cái

  1. Buồng, phòng.
  2. Nghị viện.

Biến cách của Kammer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kammerdie Kammern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kammerder Kammern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kammerden Kammern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kammerdie Kammern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamber; room

Câu hỏi thường gặp

Kammer nghĩa là gì?

Kammer (danh từ) nghĩa là buồng, phòng, nghị viện.

Kammer là der, die hay das?

Kammer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kammer); số nhiều: die Kammern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.