der Kampf
số nhiều: die Kämpfe · sinh cách: des Kampfes
der Kampf nghĩa là đấu tranh, trận đánh.
Nghĩa của Kampf
Danh từ · giống đực
- Đấu tranh.
- Trận đánh.
Biến cách của Kampf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kampf | die Kämpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kampfes | der Kämpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kampf | den Kämpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kampf | die Kämpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Kampf
- Das Leben ist ein Kampf. Đời là bể khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11499458
- Er starb im Kampf. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2720492
- „Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“ "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1846635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ struggle, battle, campaign, fight
Câu hỏi thường gặp
Kampf nghĩa là gì?
Kampf (danh từ) nghĩa là đấu tranh, trận đánh.
Kampf là der, die hay das?
Kampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kampf); số nhiều: die Kämpfe.