TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aktiv

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[akˈtiːf] giọng máy của trình duyệt

aktiv nghĩa là chủ động.

Nghĩa của aktiv

Tính từ

  1. Chủ động.

So sánh của aktiv

So sánh hơnaktiver
So sánh nhấtam aktivsten

Họ từ của aktiv

Câu ví dụ với aktiv

  • Meine Großmutter ist mit fünfundachtzig Jahren noch sehr aktiv. Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1829988
  • Der Aktienmarkt ist sehr aktiv. Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12527972
  • Die Börse ist sehr aktiv. Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12527973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ active; active
  • Danh từ active voice (the form in which the subject of a verb carries out some action); active verb

Câu hỏi thường gặp

aktiv nghĩa là gì?

aktiv (tính từ) nghĩa là chủ động.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.