TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Impuls

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɪmˈpʊls/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Impulse · sinh cách: des Impulses

der Impuls nghĩa là động lượng.

Nghĩa của Impuls

Danh từ · giống đực

  1. Động lượng.

Biến cách của Impuls (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Impulsdie Impulse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Impulsesder Impulse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Impulsden Impulsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Impulsdie Impulse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Impuls

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impulse, momentum; impetus; stimulus, incentive; momentum

Câu hỏi thường gặp

Impuls nghĩa là gì?

Impuls (danh từ) nghĩa là động lượng.

Impuls là der, die hay das?

Impuls là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Impuls); số nhiều: die Impulse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.