der Impuls
số nhiều: die Impulse · sinh cách: des Impulses
der Impuls nghĩa là động lượng.
Nghĩa của Impuls
Danh từ · giống đực
- Động lượng.
Biến cách của Impuls (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Impuls | die Impulse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Impulses | der Impulse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Impuls | den Impulsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Impuls | die Impulse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Impuls
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impulse, momentum; impetus; stimulus, incentive; momentum
Câu hỏi thường gặp
Impuls nghĩa là gì?
Impuls (danh từ) nghĩa là động lượng.
Impuls là der, die hay das?
Impuls là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Impuls); số nhiều: die Impulse.