TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rebell

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ʁeˈbɛl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rebellen · sinh cách: des Rebellen

der Rebell nghĩa là người nổi loạn, người phiến loạn.

Nghĩa của Rebell

Danh từ · giống đực

  1. Người nổi loạn, người phiến loạn.

Biến cách của Rebell (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rebelldie Rebellen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rebellender Rebellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rebellenden Rebellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rebellendie Rebellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rebel

Câu hỏi thường gặp

Rebell nghĩa là gì?

Rebell (danh từ) nghĩa là người nổi loạn, người phiến loạn.

Rebell là der, die hay das?

Rebell là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rebell); số nhiều: die Rebellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.