TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rechenschieber

danh từ giống đực
[ˈʁɛçn̩ˌʃiːbɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rechenschiebers

der Rechenschieber nghĩa là thước loga.

Nghĩa của Rechenschieber

Danh từ · giống đực

  1. Thước loga.

Biến cách của Rechenschieber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rechenschieberdie Rechenschieber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rechenschiebersder Rechenschieber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rechenschieberden Rechenschiebern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rechenschieberdie Rechenschieber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide rule

Câu hỏi thường gặp

Rechenschieber nghĩa là gì?

Rechenschieber (danh từ) nghĩa là thước loga.

Rechenschieber là der, die hay das?

Rechenschieber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rechenschieber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.