rechtzeitig
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁɛçtˌt͡saɪ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của rechtzeitig
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ punctual
- Phó từ in time; on time
Câu ví dụ với rechtzeitig
- Ich werde es nicht rechtzeitig dorthin schaffen. Mình sẽ không tới kịp giờ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3707540
- Ich verspreche, dass ich rechtzeitig da sein werde. Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4108946
- Wir sind mit dem Auftrag rechtzeitig fertig geworden. Chúng tôi đã hoàn thành công việc đúng lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4914336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.