TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Redakteurin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Redakteurinnen · sinh cách: der Redakteurin

die Redakteurin nghĩa là biên tập viên.

Nghĩa của Redakteurin

Danh từ · giống cái

  1. Biên tập viên.

Biến cách của Redakteurin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Redakteurindie Redakteurinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Redakteurinder Redakteurinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Redakteurinden Redakteurinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Redakteurindie Redakteurinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editor (female)

Câu hỏi thường gặp

Redakteurin nghĩa là gì?

Redakteurin (danh từ) nghĩa là biên tập viên.

Redakteurin là der, die hay das?

Redakteurin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Redakteurin); số nhiều: die Redakteurinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.