TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Redaktion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Redaktionen · sinh cách: der Redaktion

die Redaktion nghĩa là toà soạn báo.

Nghĩa của Redaktion

Danh từ · giống cái

  1. Toà soạn báo.

Biến cách của Redaktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Redaktiondie Redaktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Redaktionder Redaktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Redaktionden Redaktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Redaktiondie Redaktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editing; editorial staff (press, TV etc); newsroom, editorial office

Câu hỏi thường gặp

Redaktion nghĩa là gì?

Redaktion (danh từ) nghĩa là toà soạn báo.

Redaktion là der, die hay das?

Redaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Redaktion); số nhiều: die Redaktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.