TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Redewendung

danh từ giống cái
/ˈʁeːdəˌvɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Redewendungen · sinh cách: der Redewendung

die Redewendung nghĩa là thành ngữ, từ ngữ, cụm từ, câu.

Nghĩa của Redewendung

Danh từ · giống cái

  1. Thành ngữ, từ ngữ.
  2. Cụm từ, câu.

Biến cách của Redewendung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Redewendungdie Redewendungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Redewendungder Redewendungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Redewendungden Redewendungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Redewendungdie Redewendungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expression, figure of speech, idiom, phrase, turn of phrase

Câu hỏi thường gặp

Redewendung nghĩa là gì?

Redewendung (danh từ) nghĩa là thành ngữ, từ ngữ, cụm từ, câu.

Redewendung là der, die hay das?

Redewendung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Redewendung); số nhiều: die Redewendungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.