TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Region

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁeˈɡi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Regionen · sinh cách: der Region

die Region nghĩa là tỉnh, vùng, miền.

Nghĩa của Region

Danh từ · giống cái

  1. Tỉnh.
  2. Vùng, miền.

Biến cách của Region (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Regiondie Regionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Regionder Regionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Regionden Regionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Regiondie Regionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ region

Câu hỏi thường gặp

Region nghĩa là gì?

Region (danh từ) nghĩa là tỉnh, vùng, miền.

Region là der, die hay das?

Region là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Region); số nhiều: die Regionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.