TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Regiment

danh từ giống trung
/reɡiˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Regimenter · sinh cách: des Regiments

das Regiment nghĩa là trung đoàn.

Nghĩa của Regiment

Danh từ · giống trung

  1. Trung đoàn.

Biến cách của Regiment (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Regimentdie Regimenter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Regimentsder Regimenter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Regimentden Regimentern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Regimentdie Regimenter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Regiment

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regiment (unit); leadership, command, rule, regime

Câu hỏi thường gặp

Regiment nghĩa là gì?

Regiment (danh từ) nghĩa là trung đoàn.

Regiment là der, die hay das?

Regiment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Regiment); số nhiều: die Regimenter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.