TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Regime

danh từ giống trung
/ʁeˈʒiːm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Regimes

das Regime nghĩa là chế độ.

Nghĩa của Regime

Danh từ · giống trung

  1. Chế độ.

Biến cách của Regime (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Regimedie Regime
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Regimesder Regime
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Regimeden Regimen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Regimedie Regime

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regime (government); system, regimen

Câu hỏi thường gặp

Regime nghĩa là gì?

Regime (danh từ) nghĩa là chế độ.

Regime là der, die hay das?

Regime là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Regime).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.