das Regime
danh từ giống trung
/ʁeˈʒiːm/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Regimes
das Regime nghĩa là chế độ.
Nghĩa của Regime
Danh từ · giống trung
- Chế độ.
Biến cách của Regime (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Regime | die Regime |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Regimes | der Regime |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Regime | den Regimen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Regime | die Regime |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regime (government); system, regimen
Câu hỏi thường gặp
Regime nghĩa là gì?
Regime (danh từ) nghĩa là chế độ.
Regime là der, die hay das?
Regime là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Regime).