TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Regierung

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/reˈɡiːrʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Regierungen · sinh cách: der Regierung

die Regierung nghĩa là chính phủ.

Nghĩa của Regierung

Danh từ · giống cái

  1. Chính phủ.

Biến cách của Regierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Regierungdie Regierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Regierungder Regierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Regierungden Regierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Regierungdie Regierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Regierung

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Regierung

  • Die Regierung verspricht, neue Arbeitsplätze zu schaffen. Chính phủ hứa hẹn sẽ tạo ra nhiều việc làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13954178
  • Die Regierung versucht, eine Lösung zu finden. Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026838
  • In den 1960er Jahren demonstrierten japanische Studenten gegen die Regierung. Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5746497
  • In den 1960er Jahren gab es Demonstrationen japanischer Studenten gegen die Regierung. Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5746495
  • In den 1960er Jahren gingen japanische Studenten gegen die Regierung auf die Straße. Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5746496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ government/administration; the act of governing

Câu hỏi thường gặp

Regierung nghĩa là gì?

Regierung (danh từ) nghĩa là chính phủ.

Regierung là der, die hay das?

Regierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Regierung); số nhiều: die Regierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.