TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leitung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈlaɪ̯tʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leitungen · sinh cách: der Leitung

die Leitung nghĩa là sự lãnh đạo, ban lãnh đạo, đường dây, đường ống.

Nghĩa của Leitung

Danh từ · giống cái

  1. Sự lãnh đạo, ban lãnh đạo. (biên soạn)
  2. Đường dây, đường ống (điện, nước, điện thoại) (biên soạn)

Biến cách của Leitung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leitungdie Leitungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leitungder Leitungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leitungden Leitungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leitungdie Leitungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Leitung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cable, line, wire; conduit, pipe; management; conduction; line

Câu hỏi thường gặp

Leitung nghĩa là gì?

Leitung (danh từ) nghĩa là sự lãnh đạo, ban lãnh đạo, đường dây, đường ống.

Leitung là der, die hay das?

Leitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leitung); số nhiều: die Leitungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.