die Leitung
số nhiều: die Leitungen · sinh cách: der Leitung
die Leitung nghĩa là sự lãnh đạo, ban lãnh đạo, đường dây, đường ống.
Nghĩa của Leitung
Danh từ · giống cái
- Sự lãnh đạo, ban lãnh đạo. (biên soạn)
- Đường dây, đường ống (điện, nước, điện thoại) (biên soạn)
Biến cách của Leitung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Leitung | die Leitungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Leitung | der Leitungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Leitung | den Leitungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Leitung | die Leitungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Leitung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cable, line, wire; conduit, pipe; management; conduction; line
Câu hỏi thường gặp
Leitung nghĩa là gì?
Leitung (danh từ) nghĩa là sự lãnh đạo, ban lãnh đạo, đường dây, đường ống.
Leitung là der, die hay das?
Leitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leitung); số nhiều: die Leitungen.