die Lektion
số nhiều: die Lektionen · sinh cách: der Lektion
die Lektion nghĩa là bài, bài học.
Nghĩa của Lektion
Danh từ · giống cái
- Bài, bài học.
Biến cách của Lektion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lektion | die Lektionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lektion | der Lektionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lektion | den Lektionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lektion | die Lektionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lektion
- Lektion zwei ist sehr leicht. Bài thứ hai thì rất đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #932305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesson (chapter of a textbook, section of a course); synonym of Unterrichtsstunde or Schulstunde (“lesson as a temporal unit of learning”); lesson, something one has learnt in life; synonym of Lesung (“reading, Bible reading”)
Câu hỏi thường gặp
Lektion nghĩa là gì?
Lektion (danh từ) nghĩa là bài, bài học.
Lektion là der, die hay das?
Lektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lektion); số nhiều: die Lektionen.