TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

lenken

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt

lenken nghĩa là lái, điều khiển, hướng.

Nghĩa của lenken

Động từ

  1. Lái, điều khiển (xe) (biên soạn)
  2. Hướng (sự chú ý) (biên soạn)

Chia động từ lenken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gelenktPhân từ I: lenkend

Hiện tại Präsens

  • ich lenke
  • du lenkst
  • er/sie/es lenkt
  • wir lenken
  • ihr lenkt
  • sie/Sie lenken

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich lenkte
  • du lenktest
  • er/sie/es lenkte
  • wir lenkten
  • ihr lenktet
  • sie/Sie lenkten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gelenkt
  • du hast gelenkt
  • er/sie/es hat gelenkt
  • wir haben gelenkt
  • ihr habt gelenkt
  • sie/Sie haben gelenkt

Tương lai Futur I

  • ich werde lenken
  • du wirst lenken
  • er/sie/es wird lenken
  • wir werden lenken
  • ihr werdet lenken
  • sie/Sie werden lenken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich lenke
  • du lenkest
  • er/sie/es lenke
  • wir lenken
  • ihr lenket
  • sie/Sie lenken

Mệnh lệnh Imperativ

  • lenk! (du)
  • lenkt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của lenken

Câu ví dụ với lenken

  • Darf ich Ihre Aufmerksamkeit darauf lenken? Xin làm ơn chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630388
  • Darf ich deine Aufmerksamkeit darauf lenken? Xin làm ơn chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630389
  • Darf ich eure Aufmerksamkeit darauf lenken? Xin làm ơn chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630390
  • Der Mensch denkt, Gott lenkt. Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to steer, drive; to navigate, guide; to regulate

Câu hỏi thường gặp

lenken nghĩa là gì?

lenken (động từ) nghĩa là lái, điều khiển, hướng.

Chia động từ lenken ở thì hiện tại thế nào?

ich lenke, du lenkst, er/sie/es lenkt, wir lenken, ihr lenkt, sie/Sie lenken. Phân từ II: gelenkt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.