die Leiterplatte
số nhiều: die Leiterplatten · sinh cách: der Leiterplatte
die Leiterplatte nghĩa là bo mạch, bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.
Nghĩa của Leiterplatte
Danh từ · giống cái
- Bo mạch.
- Bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.
Biến cách của Leiterplatte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Leiterplatte | die Leiterplatten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Leiterplatte | der Leiterplatten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Leiterplatte | den Leiterplatten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Leiterplatte | die Leiterplatten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circuit board, printed circuit board
Câu hỏi thường gặp
Leiterplatte nghĩa là gì?
Leiterplatte (danh từ) nghĩa là bo mạch, bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.
Leiterplatte là der, die hay das?
Leiterplatte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leiterplatte); số nhiều: die Leiterplatten.