TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leiterplatte

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leiterplatten · sinh cách: der Leiterplatte

die Leiterplatte nghĩa là bo mạch, bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.

Nghĩa của Leiterplatte

Danh từ · giống cái

  1. Bo mạch.
  2. Bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.

Biến cách của Leiterplatte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leiterplattedie Leiterplatten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leiterplatteder Leiterplatten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leiterplatteden Leiterplatten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leiterplattedie Leiterplatten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circuit board, printed circuit board

Câu hỏi thường gặp

Leiterplatte nghĩa là gì?

Leiterplatte (danh từ) nghĩa là bo mạch, bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.

Leiterplatte là der, die hay das?

Leiterplatte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leiterplatte); số nhiều: die Leiterplatten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.