TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Leitungswasser

danh từ giống trung
/ˈlaɪ̯tʊŋsˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Leitungswassers

das Leitungswasser nghĩa là nước máy.

Nghĩa của Leitungswasser

Danh từ · giống trung

  1. Nước máy.

Biến cách của Leitungswasser (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Leitungswasser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leitungswassers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leitungswasser
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Leitungswasser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leitungswasser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tap water

Câu hỏi thường gặp

Leitungswasser nghĩa là gì?

Leitungswasser (danh từ) nghĩa là nước máy.

Leitungswasser là der, die hay das?

Leitungswasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Leitungswasser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.