das Leitungswasser
sinh cách: des Leitungswassers
das Leitungswasser nghĩa là nước máy.
Nghĩa của Leitungswasser
Danh từ · giống trung
- Nước máy.
Biến cách của Leitungswasser (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Leitungswasser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leitungswassers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leitungswasser |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Leitungswasser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leitungswasser
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tap water
Câu hỏi thường gặp
Leitungswasser nghĩa là gì?
Leitungswasser (danh từ) nghĩa là nước máy.
Leitungswasser là der, die hay das?
Leitungswasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Leitungswasser).