TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hahnenwasser

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hahnenwassers

das Hahnenwasser nghĩa là nước máy.

Nghĩa của Hahnenwasser

Danh từ · giống trung

  1. Thụy Sĩ Nước máy.

Biến cách của Hahnenwasser (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hahnenwasser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hahnenwassers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hahnenwasser
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hahnenwasser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hahnenwasser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tap water

Câu hỏi thường gặp

Hahnenwasser nghĩa là gì?

Hahnenwasser (danh từ) nghĩa là nước máy.

Hahnenwasser là der, die hay das?

Hahnenwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hahnenwasser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.