TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hahnenkamm

danh từ giống đực
[ˈhaːnənˌkam] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hahnenkämme · sinh cách: des Hahnenkammes

der Hahnenkamm nghĩa là mào gà, hoa mào gà.

Nghĩa của Hahnenkamm

Danh từ · giống đực

  1. Mào gà.
  2. Hoa mào gà.

Biến cách của Hahnenkamm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hahnenkammdie Hahnenkämme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hahnenkammesder Hahnenkämme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hahnenkammden Hahnenkämmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hahnenkammdie Hahnenkämme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cockscomb (fleshy red crest of a rooster); cockscomb (Celosia argentea var. cristata)

Câu hỏi thường gặp

Hahnenkamm nghĩa là gì?

Hahnenkamm (danh từ) nghĩa là mào gà, hoa mào gà.

Hahnenkamm là der, die hay das?

Hahnenkamm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hahnenkamm); số nhiều: die Hahnenkämme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.