der Hahnenkamm
số nhiều: die Hahnenkämme · sinh cách: des Hahnenkammes
der Hahnenkamm nghĩa là mào gà, hoa mào gà.
Nghĩa của Hahnenkamm
Danh từ · giống đực
- Mào gà.
- Hoa mào gà.
Biến cách của Hahnenkamm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hahnenkamm | die Hahnenkämme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hahnenkammes | der Hahnenkämme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hahnenkamm | den Hahnenkämmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hahnenkamm | die Hahnenkämme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cockscomb (fleshy red crest of a rooster); cockscomb (Celosia argentea var. cristata)
Câu hỏi thường gặp
Hahnenkamm nghĩa là gì?
Hahnenkamm (danh từ) nghĩa là mào gà, hoa mào gà.
Hahnenkamm là der, die hay das?
Hahnenkamm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hahnenkamm); số nhiều: die Hahnenkämme.