TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hai

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/haɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haie · sinh cách: des Haies

der Hai nghĩa là cá mập, cá nhám.

Nghĩa của Hai

Danh từ · giống đực

  1. Cá mập, cá nhám.

Biến cách của Hai (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Haidie Haie
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Haiesder Haie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Haiden Haien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Haidie Haie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hai

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shark

Câu hỏi thường gặp

Hai nghĩa là gì?

Hai (danh từ) nghĩa là cá mập, cá nhám.

Hai là der, die hay das?

Hai là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hai); số nhiều: die Haie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.