TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rekrut

danh từ giống đực
/ʁeˈkʁuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rekruten · sinh cách: des Rekruten

der Rekrut nghĩa là lính mới.

Nghĩa của Rekrut

Danh từ · giống đực

  1. Lính mới.

Biến cách của Rekrut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rekrutdie Rekruten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rekrutender Rekruten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rekrutenden Rekruten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rekrutendie Rekruten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Rekrut

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recruit; a soldier of the lowest rank in the Swiss and Austrian armed forces, similar to a private

Câu hỏi thường gặp

Rekrut nghĩa là gì?

Rekrut (danh từ) nghĩa là lính mới.

Rekrut là der, die hay das?

Rekrut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rekrut); số nhiều: die Rekruten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.