der Rekrut
số nhiều: die Rekruten · sinh cách: des Rekruten
der Rekrut nghĩa là lính mới.
Nghĩa của Rekrut
Danh từ · giống đực
- Lính mới.
Biến cách của Rekrut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rekrut | die Rekruten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rekruten | der Rekruten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rekruten | den Rekruten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rekruten | die Rekruten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Rekrut
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recruit; a soldier of the lowest rank in the Swiss and Austrian armed forces, similar to a private
Câu hỏi thường gặp
Rekrut nghĩa là gì?
Rekrut (danh từ) nghĩa là lính mới.
Rekrut là der, die hay das?
Rekrut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rekrut); số nhiều: die Rekruten.