TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Repräsentantenhaus

danh từ giống trung
/ʁepʁɛzɛnˈtantənˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Repräsentantenhäuser · sinh cách: des Repräsentantenhauses

das Repräsentantenhaus nghĩa là hạ viện, hạ nghị viện.

Nghĩa của Repräsentantenhaus

Danh từ · giống trung

  1. Hạ viện, hạ nghị viện.

Biến cách của Repräsentantenhaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Repräsentantenhausdie Repräsentantenhäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Repräsentantenhausesder Repräsentantenhäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Repräsentantenhausden Repräsentantenhäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Repräsentantenhausdie Repräsentantenhäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ House of Representatives

Câu hỏi thường gặp

Repräsentantenhaus nghĩa là gì?

Repräsentantenhaus (danh từ) nghĩa là hạ viện, hạ nghị viện.

Repräsentantenhaus là der, die hay das?

Repräsentantenhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Repräsentantenhaus); số nhiều: die Repräsentantenhäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.