TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reproduktion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reproduktionen · sinh cách: der Reproduktion

die Reproduktion nghĩa là sự sinh sản.

Nghĩa của Reproduktion

Danh từ · giống cái

  1. Sự sinh sản.

Biến cách của Reproduktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reproduktiondie Reproduktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reproduktionder Reproduktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reproduktionden Reproduktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reproduktiondie Reproduktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reproduction, replication; facsimile

Câu hỏi thường gặp

Reproduktion nghĩa là gì?

Reproduktion (danh từ) nghĩa là sự sinh sản.

Reproduktion là der, die hay das?

Reproduktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reproduktion); số nhiều: die Reproduktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.