TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reservierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reservierungen · sinh cách: der Reservierung

die Reservierung nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.

Nghĩa của Reservierung

Danh từ · giống cái

  1. Đặt, đặt trước.
  2. Thuê, giữ chỗ.

Biến cách của Reservierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reservierungdie Reservierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reservierungder Reservierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reservierungden Reservierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reservierungdie Reservierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reservation, booking

Câu hỏi thường gặp

Reservierung nghĩa là gì?

Reservierung (danh từ) nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.

Reservierung là der, die hay das?

Reservierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reservierung); số nhiều: die Reservierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.