TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reservist

danh từ giống đực
[ʁezɛʁˈvɪst] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reservisten · sinh cách: des Reservisten

der Reservist nghĩa là lính trừ bị.

Nghĩa của Reservist

Danh từ · giống đực

  1. Lính trừ bị.

Biến cách của Reservist (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reservistdie Reservisten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reservistender Reservisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reservistenden Reservisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reservistendie Reservisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reservist

Câu hỏi thường gặp

Reservist nghĩa là gì?

Reservist (danh từ) nghĩa là lính trừ bị.

Reservist là der, die hay das?

Reservist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reservist); số nhiều: die Reservisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.