die Reservistin
số nhiều: die Reservistinnen · sinh cách: der Reservistin
die Reservistin nghĩa là lính trừ bị.
Nghĩa của Reservistin
Danh từ · giống cái
- Lính trừ bị.
Biến cách của Reservistin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reservistin | die Reservistinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reservistin | der Reservistinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reservistin | den Reservistinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reservistin | die Reservistinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reservist (female)
Câu hỏi thường gặp
Reservistin nghĩa là gì?
Reservistin (danh từ) nghĩa là lính trừ bị.
Reservistin là der, die hay das?
Reservistin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reservistin); số nhiều: die Reservistinnen.