die Resilienz
số nhiều: die Resilienzen · sinh cách: der Resilienz
die Resilienz nghĩa là tính chống chịu.
Nghĩa của Resilienz
Danh từ · giống cái
- Tính chống chịu.
Biến cách của Resilienz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Resilienz | die Resilienzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Resilienz | der Resilienzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Resilienz | den Resilienzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Resilienz | die Resilienzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resilience
Câu hỏi thường gặp
Resilienz nghĩa là gì?
Resilienz (danh từ) nghĩa là tính chống chịu.
Resilienz là der, die hay das?
Resilienz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Resilienz); số nhiều: die Resilienzen.