TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Resilienz

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Resilienzen · sinh cách: der Resilienz

die Resilienz nghĩa là tính chống chịu.

Nghĩa của Resilienz

Danh từ · giống cái

  1. Tính chống chịu.

Biến cách của Resilienz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Resilienzdie Resilienzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Resilienzder Resilienzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Resilienzden Resilienzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Resilienzdie Resilienzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resilience

Câu hỏi thường gặp

Resilienz nghĩa là gì?

Resilienz (danh từ) nghĩa là tính chống chịu.

Resilienz là der, die hay das?

Resilienz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Resilienz); số nhiều: die Resilienzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.