TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Respekt

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁəˈspɛkt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Respektes

der Respekt nghĩa là sự tôn trọng, sự kính trọng.

Nghĩa của Respekt

Danh từ · giống đực

  1. Sự tôn trọng, sự kính trọng. (biên soạn)

Biến cách của Respekt (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Respekt
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Respektes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Respekt
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Respekt

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respect, regard, reverence
  • Thán từ Used to express appreciation; hats off, kudos

Câu hỏi thường gặp

Respekt nghĩa là gì?

Respekt (danh từ) nghĩa là sự tôn trọng, sự kính trọng.

Respekt là der, die hay das?

Respekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Respekt).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.