der Respekt
sinh cách: des Respektes
der Respekt nghĩa là sự tôn trọng, sự kính trọng.
Nghĩa của Respekt
Danh từ · giống đực
- Sự tôn trọng, sự kính trọng. (biên soạn)
Biến cách của Respekt (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Respekt |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Respektes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Respekt |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Respekt |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respect, regard, reverence
- Thán từ Used to express appreciation; hats off, kudos
Câu hỏi thường gặp
Respekt nghĩa là gì?
Respekt (danh từ) nghĩa là sự tôn trọng, sự kính trọng.
Respekt là der, die hay das?
Respekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Respekt).