TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rosenkranz

danh từ giống đực
/ˈʁoːzənˌkʁan(t)s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rosenkränze · sinh cách: des Rosenkranzes

der Rosenkranz nghĩa là mân côi, kinh mân côi.

Nghĩa của Rosenkranz

Danh từ · giống đực

  1. Mân côi.
  2. Kinh mân côi.

Biến cách của Rosenkranz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rosenkranzdie Rosenkränze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rosenkranzesder Rosenkränze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rosenkranzden Rosenkränzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rosenkranzdie Rosenkränze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosary (set of prayers; chain of beads used therefore); a wreath made of rose twigs

Câu hỏi thường gặp

Rosenkranz nghĩa là gì?

Rosenkranz (danh từ) nghĩa là mân côi, kinh mân côi.

Rosenkranz là der, die hay das?

Rosenkranz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rosenkranz); số nhiều: die Rosenkränze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.