der Rosenkranz
số nhiều: die Rosenkränze · sinh cách: des Rosenkranzes
der Rosenkranz nghĩa là mân côi, kinh mân côi.
Nghĩa của Rosenkranz
Danh từ · giống đực
- Mân côi.
- Kinh mân côi.
Biến cách của Rosenkranz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rosenkranz | die Rosenkränze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rosenkranzes | der Rosenkränze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rosenkranz | den Rosenkränzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rosenkranz | die Rosenkränze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rosary (set of prayers; chain of beads used therefore); a wreath made of rose twigs
Câu hỏi thường gặp
Rosenkranz nghĩa là gì?
Rosenkranz (danh từ) nghĩa là mân côi, kinh mân côi.
Rosenkranz là der, die hay das?
Rosenkranz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rosenkranz); số nhiều: die Rosenkränze.