TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rosenquarz

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rosenquarze · sinh cách: des Rosenquarzes

der Rosenquarz nghĩa là thạch anh hồng.

Nghĩa của Rosenquarz

Danh từ · giống đực

  1. Thạch anh hồng.

Biến cách của Rosenquarz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rosenquarzdie Rosenquarze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rosenquarzesder Rosenquarze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rosenquarzden Rosenquarzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rosenquarzdie Rosenquarze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rose quartz

Câu hỏi thường gặp

Rosenquarz nghĩa là gì?

Rosenquarz (danh từ) nghĩa là thạch anh hồng.

Rosenquarz là der, die hay das?

Rosenquarz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rosenquarz); số nhiều: die Rosenquarze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.