der Rosenquarz
số nhiều: die Rosenquarze · sinh cách: des Rosenquarzes
der Rosenquarz nghĩa là thạch anh hồng.
Nghĩa của Rosenquarz
Danh từ · giống đực
- Thạch anh hồng.
Biến cách của Rosenquarz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rosenquarz | die Rosenquarze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rosenquarzes | der Rosenquarze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rosenquarz | den Rosenquarzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rosenquarz | die Rosenquarze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rose quartz
Câu hỏi thường gặp
Rosenquarz nghĩa là gì?
Rosenquarz (danh từ) nghĩa là thạch anh hồng.
Rosenquarz là der, die hay das?
Rosenquarz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rosenquarz); số nhiều: die Rosenquarze.