TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rudel

danh từ giống trung
/ˈʁuːdl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rudels

das Rudel nghĩa là bầy.

Nghĩa của Rudel

Danh từ · giống trung

  1. Bầy.

Biến cách của Rudel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rudeldie Rudel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rudelsder Rudel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rudelden Rudeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rudeldie Rudel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pack (of wolves, dogs, hyenas etc.)

Câu hỏi thường gặp

Rudel nghĩa là gì?

Rudel (danh từ) nghĩa là bầy.

Rudel là der, die hay das?

Rudel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rudel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.