die Runzel
số nhiều: die Runzeln · sinh cách: der Runzel
die Runzel nghĩa là nếp nhăn.
Nghĩa của Runzel
Danh từ · giống cái
- Nếp nhăn.
Biến cách của Runzel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Runzel | die Runzeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Runzel | der Runzeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Runzel | den Runzeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Runzel | die Runzeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrinkle
Câu hỏi thường gặp
Runzel nghĩa là gì?
Runzel (danh từ) nghĩa là nếp nhăn.
Runzel là der, die hay das?
Runzel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Runzel); số nhiều: die Runzeln.