TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Runzel

danh từ giống cái
/ˈrʊntsl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Runzeln · sinh cách: der Runzel

die Runzel nghĩa là nếp nhăn.

Nghĩa của Runzel

Danh từ · giống cái

  1. Nếp nhăn.

Biến cách của Runzel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Runzeldie Runzeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Runzelder Runzeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Runzelden Runzeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Runzeldie Runzeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrinkle

Câu hỏi thường gặp

Runzel nghĩa là gì?

Runzel (danh từ) nghĩa là nếp nhăn.

Runzel là der, die hay das?

Runzel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Runzel); số nhiều: die Runzeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.