die Sauklaue
số nhiều: die Sauklauen · sinh cách: der Sauklaue
die Sauklaue nghĩa là chữ như gà bới.
Nghĩa của Sauklaue
Danh từ · giống cái
- Thông tục Chữ như gà bới.
Biến cách của Sauklaue (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sauklaue | die Sauklauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sauklaue | der Sauklauen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sauklaue | den Sauklauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sauklaue | die Sauklauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicken scratch (illegible handwriting)
Câu hỏi thường gặp
Sauklaue nghĩa là gì?
Sauklaue (danh từ) nghĩa là chữ như gà bới.
Sauklaue là der, die hay das?
Sauklaue là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sauklaue); số nhiều: die Sauklauen.