TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sauklaue

danh từ giống cái
/ˈzaʊ̯ˌklaʊ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sauklauen · sinh cách: der Sauklaue

die Sauklaue nghĩa là chữ như gà bới.

Nghĩa của Sauklaue

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Chữ như gà bới.

Biến cách của Sauklaue (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sauklauedie Sauklauen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sauklaueder Sauklauen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sauklaueden Sauklauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sauklauedie Sauklauen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicken scratch (illegible handwriting)

Câu hỏi thường gặp

Sauklaue nghĩa là gì?

Sauklaue (danh từ) nghĩa là chữ như gà bới.

Sauklaue là der, die hay das?

Sauklaue là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sauklaue); số nhiều: die Sauklauen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.