TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schöpfung

danh từ giống cái
[ˈʃœpfʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schöpfungen · sinh cách: der Schöpfung

die Schöpfung nghĩa là vạn vật.

Nghĩa của Schöpfung

Danh từ · giống cái

  1. Vạn vật.

Biến cách của Schöpfung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schöpfungdie Schöpfungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schöpfungder Schöpfungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schöpfungden Schöpfungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schöpfungdie Schöpfungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creation; creation

Câu hỏi thường gặp

Schöpfung nghĩa là gì?

Schöpfung (danh từ) nghĩa là vạn vật.

Schöpfung là der, die hay das?

Schöpfung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schöpfung); số nhiều: die Schöpfungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.