TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schülerin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃyːləʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schülerinnen · sinh cách: der Schülerin

die Schülerin nghĩa là nữ sinh, học sinh, học trò.

Nghĩa của Schülerin

Danh từ · giống cái

  1. Nữ sinh.
  2. Học sinh, học trò.

Biến cách của Schülerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schülerindie Schülerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schülerinder Schülerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schülerinden Schülerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schülerindie Schülerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Schülerin

  • Ich bin Schüler, aber er nicht. Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.Tatoeba #1407040
  • Sind Sie die Lehrerin oder eine Schülerin? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10033276
  • Die Schüler haben das Gedicht auswendig gelernt. Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2014521
  • Die Schüler dieser Schule tragen eine Uniform. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3213025
  • Jeder Schüler hat ein anderes Buch gelesen. Mỗi học sinh đọc một cuốn sách khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972323
  • Viele Schüler sind schlecht in Algebra. Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344498
  • Der schüchterne Schüler murmelte seine Antwort. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475367
  • Ich habe gestern einen Schüler aus Amerika getroffen. Tôi từng gặp một học sinh đến từ Mĩ ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569218

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schoolgirl, pupil, student (female); disciple (female)

Câu hỏi thường gặp

Schülerin nghĩa là gì?

Schülerin (danh từ) nghĩa là nữ sinh, học sinh, học trò.

Schülerin là der, die hay das?

Schülerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schülerin); số nhiều: die Schülerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.