TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schüssel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃʏsəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schüsseln · sinh cách: der Schüssel

die Schüssel nghĩa là bát, chén, tô, đĩa.

Nghĩa của Schüssel

Danh từ · giống cái

  1. Bát, chén, tô, đọi.
  2. Thông tục Đĩa.
  3. Thông tục Chảo.

Biến cách của Schüssel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schüsseldie Schüsseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schüsselder Schüsseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schüsselden Schüsseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schüsseldie Schüsseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowl, platter; basin; car; (satellite) dish

Câu hỏi thường gặp

Schüssel nghĩa là gì?

Schüssel (danh từ) nghĩa là bát, chén, tô, đĩa.

Schüssel là der, die hay das?

Schüssel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schüssel); số nhiều: die Schüsseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.