die Schüssel
số nhiều: die Schüsseln · sinh cách: der Schüssel
die Schüssel nghĩa là bát, chén, tô, đĩa.
Nghĩa của Schüssel
Danh từ · giống cái
- Bát, chén, tô, đọi.
- Thông tục Đĩa.
- Thông tục Chảo.
Biến cách của Schüssel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schüssel | die Schüsseln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schüssel | der Schüsseln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schüssel | den Schüsseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schüssel | die Schüsseln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowl, platter; basin; car; (satellite) dish
Câu hỏi thường gặp
Schüssel nghĩa là gì?
Schüssel (danh từ) nghĩa là bát, chén, tô, đĩa.
Schüssel là der, die hay das?
Schüssel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schüssel); số nhiều: die Schüsseln.