TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Scharfrichter

danh từ giống đực
[ˈʃaɐ̯fˌʁɪçtɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Scharfrichters

der Scharfrichter nghĩa là người hành hình, đao phủ.

Nghĩa của Scharfrichter

Danh từ · giống đực

  1. Người hành hình, đao phủ.

Biến cách của Scharfrichter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Scharfrichterdie Scharfrichter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Scharfrichtersder Scharfrichter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Scharfrichterden Scharfrichtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Scharfrichterdie Scharfrichter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an executioner, particularly for executions involving bloodshed

Câu hỏi thường gặp

Scharfrichter nghĩa là gì?

Scharfrichter (danh từ) nghĩa là người hành hình, đao phủ.

Scharfrichter là der, die hay das?

Scharfrichter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Scharfrichter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.