scharf
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃarf/ giọng máy của trình duyệt
scharf nghĩa là sắc, bén, nhọn.
Nghĩa của scharf
Tính từ
- Sắc, bén.
- Nhọn.
- Cay.
So sánh của scharf
| So sánh hơn | schärfer |
| So sánh nhất | am schärfsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scharf
Trái nghĩa
Họ từ của scharf
Câu ví dụ với scharf
- Dieses Messer ist kein bisschen scharf. Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10569395
- Ich esse nicht gern scharf. Tôi không thích ăn đồ cay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8339042
- Die Soße ist extrem scharf! Nước sốt quá cay! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031921
- Ich möchte etwas Koreanisches essen, das nicht scharf oder stark gewürzt ist. Tôi muốn ăn một chút đồ ăn không cay của Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3815696
- Ich esse nichts Scharfes. Tôi không ăn đồ cay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharp; able to cut (of a knife, edge); sharp; tight (of a turn on a route); sharp; discerning (of perception, intellect, mind); sharp; severe; harsh (of criticism, attacks, glances); in focus (of a picture, video); hot; spicy; pungent (of food); keen on; excited for; strongly looking forward to; hot; sexy; attractive
Câu hỏi thường gặp
scharf nghĩa là gì?
scharf (tính từ) nghĩa là sắc, bén, nhọn.