die Schärfe
số nhiều: die Schärfen · sinh cách: der Schärfe
die Schärfe nghĩa là độ nét.
Cũng là một dạng biến đổi của schärfen — Mài, vót.
Nghĩa của Schärfe
Danh từ · giống cái
- Độ nét.
Biến cách của Schärfe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schärfe | die Schärfen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schärfe | der Schärfen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schärfe | den Schärfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schärfe | die Schärfen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schärfe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sharpness; spiciness, hotness; pungency
Câu hỏi thường gặp
Schärfe nghĩa là gì?
Schärfe (danh từ) nghĩa là độ nét.
Schärfe là der, die hay das?
Schärfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schärfe); số nhiều: die Schärfen.