TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schärfe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃɛʁfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schärfen · sinh cách: der Schärfe

die Schärfe nghĩa là độ nét.

Cũng là một dạng biến đổi của schärfen — Mài, vót.

Nghĩa của Schärfe

Danh từ · giống cái

  1. Độ nét.

Biến cách của Schärfe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schärfedie Schärfen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schärfeder Schärfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schärfeden Schärfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schärfedie Schärfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schärfe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpness; spiciness, hotness; pungency

Câu hỏi thường gặp

Schärfe nghĩa là gì?

Schärfe (danh từ) nghĩa là độ nét.

Schärfe là der, die hay das?

Schärfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schärfe); số nhiều: die Schärfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.