TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schärfen

giọng máy của trình duyệt

schärfen nghĩa là mài, vót.

Cũng là một dạng biến đổi của Schärfe — Độ nét.

Nghĩa của schärfen

Động từ

  1. Mài, vót.

Chia động từ schärfen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geschärftPhân từ I: schärfend

Hiện tại Präsens

  • ich schärfe
  • du schärfst
  • er/sie/es schärft
  • wir schärfen
  • ihr schärft
  • sie/Sie schärfen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich schärfte
  • du schärftest
  • er/sie/es schärfte
  • wir schärften
  • ihr schärftet
  • sie/Sie schärften

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geschärft
  • du hast geschärft
  • er/sie/es hat geschärft
  • wir haben geschärft
  • ihr habt geschärft
  • sie/Sie haben geschärft

Tương lai Futur I

  • ich werde schärfen
  • du wirst schärfen
  • er/sie/es wird schärfen
  • wir werden schärfen
  • ihr werdet schärfen
  • sie/Sie werden schärfen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich schärfe
  • du schärfest
  • er/sie/es schärfe
  • wir schärfen
  • ihr schärfet
  • sie/Sie schärfen

Mệnh lệnh Imperativ

  • schärf! (du)
  • schärft! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của schärfen

Câu ví dụ với schärfen

  • Er schärfte das Messer. Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sharpen; to strengthen; to sharpen

Câu hỏi thường gặp

schärfen nghĩa là gì?

schärfen (động từ) nghĩa là mài, vót.

Chia động từ schärfen ở thì hiện tại thế nào?

ich schärfe, du schärfst, er/sie/es schärft, wir schärfen, ihr schärft, sie/Sie schärfen. Phân từ II: geschärft.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.