TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schaufel

danh từ giống cái
/ˈʃaʊ̯fəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schaufeln · sinh cách: der Schaufel

die Schaufel nghĩa là mai, xẻng.

Nghĩa của Schaufel

Danh từ · giống cái

  1. Mai, xẻng.

Biến cách của Schaufel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schaufeldie Schaufeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schaufelder Schaufeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schaufelden Schaufeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schaufeldie Schaufeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shovel

Câu hỏi thường gặp

Schaufel nghĩa là gì?

Schaufel (danh từ) nghĩa là mai, xẻng.

Schaufel là der, die hay das?

Schaufel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schaufel); số nhiều: die Schaufeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.