TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schaukelstuhl

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schaukelstühle · sinh cách: des Schaukelstuhles

der Schaukelstuhl nghĩa là ghế rocking.

Nghĩa của Schaukelstuhl

Danh từ · giống đực

  1. Ghế rocking.

Biến cách của Schaukelstuhl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schaukelstuhldie Schaukelstühle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schaukelstuhlesder Schaukelstühle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schaukelstuhlden Schaukelstühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schaukelstuhldie Schaukelstühle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocking chair

Câu hỏi thường gặp

Schaukelstuhl nghĩa là gì?

Schaukelstuhl (danh từ) nghĩa là ghế rocking.

Schaukelstuhl là der, die hay das?

Schaukelstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schaukelstuhl); số nhiều: die Schaukelstühle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.