der Schleim
số nhiều: die Schleime · sinh cách: des Schleimes
der Schleim nghĩa là nước nhầy, niêm dịch, chất nhớt, nhớt.
Nghĩa của Schleim
Danh từ · giống đực
- Nước nhầy, niêm dịch, chất nhớt.
- Nhớt.
- Đờm.
- Cứt mũi, gỉ mũi.
Biến cách của Schleim (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schleim | die Schleime |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schleimes | der Schleime |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schleim | den Schleimen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schleim | die Schleime |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schleim
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mucus, slime (viscous bodily secretion); any viscous matter, e.g. pap
Câu hỏi thường gặp
Schleim nghĩa là gì?
Schleim (danh từ) nghĩa là nước nhầy, niêm dịch, chất nhớt, nhớt.
Schleim là der, die hay das?
Schleim là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schleim); số nhiều: die Schleime.